繁殖場

phồn thực tràng

Hán Việt: phồn thực tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (thực) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繁殖場 ánzhíchǎng p.w. stud farm