繁殖的 phồn thực đích Hán Việt: phồn thực đích Tổng quan có thể sinh con cái Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 的 (đích)Hán Việtphồn thực đíchTừ loạitínhCấu tạo繁 + 殖 + 的 · phồn + thực + đích nghĩa thành phần: phồn + thực + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh sản Từ liên quan Gần nghĩa繁殖体 · 繁殖力 · 繁殖體 · 繁殖 · 繁殖地 · 繁殖场 · 繁殖期 · 繁殖率