繁殖體

fán zhí tǐ phồn thực thể

Hán Việt: phồn thực thể · Pinyin: fán zhí tǐ

Tổng quan

(thực vật học) cành giâm; cành chiết, chồi mầm, cây con; mạ xem propagule

Cấu tạo: (phồn) + (thực) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cành giâm; cành chiết, chồi mầm, cây con; mạ xem propagule

Eng

  • CC-CEDICT (biology) propagule
  • Cihui (biology) propagule