繁榮地

phồn vinh địa

Hán Việt: phồn vinh địa

Tổng quan

thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công

Cấu tạo: (phồn) + (vinh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công