繁華世界

phồn hoa thế giới

Hán Việt: phồn hoa thế giới

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (hoa) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗繁榮的世界。《文明小史》第二三回:「雖說由上海到漢口走過兩趟,卻是跟著老人家,一步不敢離開,這繁華世界何曾夢見?」

Eng

  • Cihui 繁華世界 ánhuáshìjiè f.e. this vain world