繁華勝地 fán huá shèng dì · phồn hoa thắng địa Hán Việt: phồn hoa thắng địa · Pinyin: fán huá shèng dì Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 華 (hoa) + 勝 (thắng) + 地 (địa)Pinyinfán huá shèng dìHán Việtphồn hoa thắng địaCấu tạo繁 + 華 + 勝 + 地 · phồn + hoa + thắng + địa nghĩa thành phần: phồn + hoa + thắng + địa