繁複
phồn phức
Hán Việt: phồn phức · Pinyin: fán fù
Tổng quan
phức tạp
Nghĩa
Việt
- Cihui phức tạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁多複雜。宋.秦觀《淮海集.卷三五.法帖通解序.史籀李斯書》:「長安下士人程邈,得罪繫寧陽十年,從獄中增減大篆,去其繁複。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多而复杂手续~ㄧ~的组织工作。
Eng
- CC-CEDICT complicated
- Cihui complicated