繁言蔓詞 fán yán màn cí · phồn ngôn mạn từ Hán Việt: phồn ngôn mạn từ · Pinyin: fán yán màn cí Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 言 (ngôn) + 蔓 (mạn) + 詞 (từ)Pinyinfán yán màn cíHán Việtphồn ngôn mạn từCấu tạo繁 + 言 + 蔓 + 詞 · phồn + ngôn + mạn + từ nghĩa thành phần: phồn + ngôn + mạn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓:蔓延。繁多而头绪纷杂的言词。表示说话、写文章烦琐而不简炼。