繁體字

fán tǐ zìphồn thể tự

Hán Việt: phồn thể tự · Pinyin: fán tǐ zì

Tổng quan

* TỰ chữ phồn thể; chữ nguyên thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

已有简化字代替的汉字,例如‘秠’是‘礼’的繁体字。参看〖简化汉字 〗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書寫筆畫較繁的字體。如邊是「边」的繁體字,擔是「担」的繁體字。簡稱為「繁體」。

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 體 (thể) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ Hán phồn thể
  • Tần suất từ phồn thể tự; Chữ Hán chính thể; Chữ Hán phồn thể; bàn thể tự/phồn thể tự: chữ phồn thể/chữ nguyên thể; chữ nguyên thể
  • Biên soạn original complex forms of simplified characters

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書寫筆畫較繁的字體。如邊是「边」的繁體字,擔是「担」的繁體字。簡稱為「繁體」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已有简化字代替的汉字,例如‘秠’是‘礼’的繁体字。参看〖简化汉字 〗。

Eng

  • JMdict traditional Chinese character
  • JMdict unsimplified Chinese character
  • Cihui traditional Chinese character
  • Tần suất từ n. original complex forms of simplified characters

Đức

  • Handedict traditionelle Schriftzeichen

ja

  • JMdict 繁体字(はんたいじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁體 · 體字 · 繁體中文