繃出去 banh xuất khứ Hán Việt: banh xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtbanh xuất khứCấu tạo繃 + 出 + 去 · banh + xuất + khứ nghĩa thành phần: banh + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 繃出去 ēng chūqu r.v. <topo.> politely show the door to sb.