繃吊考訊 bēng diào kǎo xùn · banh điếu khảo tấn Hán Việt: banh điếu khảo tấn · Pinyin: bēng diào kǎo xùn Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 吊 (điếu) + 考 (khảo) + 訊 (tấn)Pinyinbēng diào kǎo xùnHán Việtbanh điếu khảo tấnCấu tạo繃 + 吊 + 考 + 訊 · banh + điếu + khảo + tấn nghĩa thành phần: banh + điếu + khảo + tấn