繃弓子 bēng gōng zi · banh cung tử Hán Việt: banh cung tử · Pinyin: bēng gōng zi Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 弓 (cung) + 子 (tử)Pinyinbēng gōng ziHán Việtbanh cung tửCấu tạo繃 + 弓 + 子 · banh + cung + tử nghĩa thành phần: banh + cung + tử Nghĩa EngCihui 繃弓子 ēnggōngzi n. 1. door spring 2. slingshot