繃線兒

banh tuyến nhi

Hán Việt: banh tuyến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (tuyến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繃線兒 ēngxiànr ►See ²bēngxiàn