繃縫機 bēng féng jī · banh phùng ki Hán Việt: banh phùng ki · Pinyin: bēng féng jī Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 縫 (phùng) + 機 (ki)Pinyinbēng féng jīHán Việtbanh phùng kiCấu tạo繃 + 縫 + 機 · banh + phùng + ki nghĩa thành phần: banh + phùng + ki