繃著臉
banh trứ kiểm
Hán Việt: banh trứ kiểm · Pinyin: běng zhe liǎn
Tổng quan
mặt căng thẳng | mặt nhăn nhó | trông không vui
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt căng thẳng | mặt nhăn nhó | trông không vui
Eng
- CC-CEDICT to have a taut face|to pull a long face|to look displeased
- Cihui to have a taut face; to pull a long face; to look displeased