繆思 miù sī·mâu tư Hán Việt: mâu tư · Pinyin: miù sī Tổng quan biến thể của 繆斯 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"缪斯"。 Cấu tạo: 繆 (mâu) + 思 (tư)Pinyinmiù sīHán Việtmâu tưTừ loạidanhCấu tạo繆 + 思 · mâu + tư nghĩa thành phần: mâu + tư Nghĩa ViệtCihui 缪斯MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缪斯"。EngCihui variant of 繆斯; 缪斯 Từ liên quan Gần nghĩa思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家