繆荃孫 mâu thuyên tôn Hán Việt: mâu thuyên tôn Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 荃 (thuyên) + 孫 (tôn)Hán Việtmâu thuyên tônCấu tạo繆 + 荃 + 孫 · mâu + thuyên + tôn nghĩa thành phần: mâu + thuyên + tôn Nghĩa EngCihui 繆荃孫 iào Quánsūn (1844-1919) n. leading bibliographic scholar who founded several libraries