織女

zhī nǚ chức nữ

Hán Việt: chức nữ · Pinyin: zhī nǚ

Tổng quan

Sao Vega | Nàng dệt vải trong truyện dân gian gười con gái dệt vải — Tên một ngôi sao trên trời, tương truyền là cháu gái của trời, vợ của Ngưu Lang. Hát nói của Tản Đà: »Chức nữ tảo tùng giai tế giá«, nghĩa là nàng Chức nữ thì đã sớm theo chồng. chức nữ chức nữ ☆Người con gái dệt vải — Tên một ngôi sao trên trời, tương truyền là cháu gái của trời, vợ của Ngưu Lang. Hát nói của Tản Đà: »Chức nữ tả…

Cấu tạo: (chức) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức nữ chức nữ ☆Người con gái dệt vải — Tên một ngôi sao trên trời, tương truyền là cháu gái của trời, vợ của Ngưu Lang. Hát nói của Tản Đà: »Chức nữ tảo tùng giai tế giá«, nghĩa là nàng Chức nữ thì đã sớm theo chồng.
  • Cihui Sao Vega | Nàng dệt vải trong truyện dân gian gười con gái dệt vải — Tên một ngôi sao trên trời, tương truyền là cháu gái của trời, vợ của Ngưu Lang. Hát nói của Tản Đà: »Chức nữ tảo tùng giai tế giá«, nghĩa là nàng Chức nữ thì đã sớm theo chồng. chức nữ chức nữ ☆Người con gái dệ…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.從事紡織的女子。三國吳.楊泉〈織機賦〉:「織女揚翬,美乎如芒,麗姿研雅,動有令光。」 2.中國古代傳說是天帝的女兒。漢代傳說與牽牛郎為夫婦,婚後廢織,被天帝分隔於銀河兩岸,遙遙相對,每年農曆七月七日方能相會。也稱為「天女」。 3.星官名。由三顆星組成,屬牛宿。《晉書.卷一一.天文志上》:「織女三星,在天紀東端,天女也,主果蓏絲帛珍寶也。王者至孝,神祇咸喜,則織女星俱明,天下和平。大星怒角,布帛貴。」文中所指大星,為織女三星中最亮的一顆星,即俗稱的織女星。參見「織女星」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即织女星。织女与其附近两个四等星,成一正三角形,合称织女三星。《诗.小雅.大东》"维天有汉,监亦有光。跂彼织女,终日七襄。"《史记.天官书》"婺女,其北织女。织女,天女孙也。"张守节正义"织女三星,在河北天纪东,天女也,主果蓏丝帛珍寶。"后衍化为神话人物; 《淮南子.俶真训》"若夫真人,则动溶于至虚,而游于灭亡之野……臣雷公﹑役夸父﹑妾宓妃,妻织女,天地之间何足以留其志!"汉班固《西都赋》"临乎昆明之池,左牵牛而右织女。"《岁华纪丽》卷三引汉应劭《风俗通》佚文"织女七夕当渡河,使鹊为桥。"《月令广义.七月令》引南朝梁殷芸《小说》"天河之东有织女,天帝之子…
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即织女星。织女与其附近两个四等星,成一正三角形,合称织女三星。《诗.小雅.大东》"维天有汉,监亦有光。跂彼织女,终日七襄。"《史记.天官书》"婺女,其北织女。织女,天女孙也。"张守节正义"织女三星,在河北天纪东,天女也,主果蓏丝帛珍寶。"后衍化为神话人物。 2.《淮南子.俶真训》"若夫真人,则动溶于至虚,而游于灭亡之野……臣雷公﹑役夸父﹑妾宓妃,妻织女,天地之间何足以留其志!"汉班固《西都赋》"临乎昆明之池,左牵牛而右织女。"《岁华纪丽》卷三引汉应劭《风俗通》佚文"织女七夕当渡河,使鹊为桥。"《月令广义.七月令》引南朝梁殷芸《小说》"天河之东有织女,…

Eng

  • CC-CEDICT Vega (star)|Weaving girl of folk tales
  • Cihui Vega (star); Weaving girl of folk tales

ja

  • JMdict female weaver|Vega (star in the constellation Lyra)|Alpha Lyrae

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天孙