織女河 zhī nǚ hé · chức nữ hà Hán Việt: chức nữ hà · Pinyin: zhī nǚ hé Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 女 (nữ) + 河 (hà)Pinyinzhī nǚ héHán Việtchức nữ hàCấu tạo織 + 女 + 河 · chức + nữ + hà nghĩa thành phần: chức + nữ + hà