織田市 zhī tián shì · chức điền thị Hán Việt: chức điền thị · Pinyin: zhī tián shì Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinzhī tián shìHán Việtchức điền thịCấu tạo織 + 田 + 市 · chức + điền + thị nghĩa thành phần: chức + điền + thị