織金洞 zhī jīn dòng · chức kim đỗng Hán Việt: chức kim đỗng · Pinyin: zhī jīn dòng Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 金 (kim) + 洞 (đỗng)Pinyinzhī jīn dòngHán Việtchức kim đỗngCấu tạo織 + 金 + 洞 · chức + kim + đỗng nghĩa thành phần: chức + kim + đỗng