織錦戶 zhī jǐn hù · chức cẩm hộ Hán Việt: chức cẩm hộ · Pinyin: zhī jǐn hù Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 錦 (cẩm) + 戶 (hộ)Pinyinzhī jǐn hùHán Việtchức cẩm hộCấu tạo織 + 錦 + 戶 · chức + cẩm + hộ nghĩa thành phần: chức + cẩm + hộ