繙蓋兒 fān gài r · phiên cái nhi Hán Việt: phiên cái nhi · Pinyin: fān gài r Tổng quan Cấu tạo: 繙 (phiên) + 蓋 (cái) + 兒 (nhi)Pinyinfān gài rHán Việtphiên cái nhiCấu tạo繙 + 蓋 + 兒 · phiên + cái + nhi nghĩa thành phần: phiên + cái + nhi