繚邊兒

liáo biān r liễu biên nhi

Hán Việt: liễu biên nhi · Pinyin: liáo biān r

Tổng quan

khâu viền

Cấu tạo: (liễu) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khâu viền

Eng

  • CC-CEDICT to stitch a hem
  • Cihui to stitch a hem