繞一圈
nhiễu nhất quyển
Hán Việt: nhiễu nhất quyển · Pinyin: rào yī quān
Tổng quan
đi một vòng | làm một vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui đi một vòng | làm một vòng
Eng
- CC-CEDICT to go around one time|to do a circuit
- Cihui to go around one time; to do a circuit