繞帶器

nhiễu đái khí

Hán Việt: nhiễu đái khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (đái) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繞帶器 àodàiqì n. tape winder M:¹jià/ge/²zhī