繞朝策 rào cháo cè · nhiễu triêu sách Hán Việt: nhiễu triêu sách · Pinyin: rào cháo cè Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 朝 (triêu) + 策 (sách)Pinyinrào cháo cèHán Việtnhiễu triêu sáchCấu tạo繞 + 朝 + 策 · nhiễu + triêu + sách nghĩa thành phần: nhiễu + triêu + sách