繞朝鞭 rào cháo biān · nhiễu triêu tiên Hán Việt: nhiễu triêu tiên · Pinyin: rào cháo biān Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 朝 (triêu) + 鞭 (tiên)Pinyinrào cháo biānHán Việtnhiễu triêu tiênCấu tạo繞 + 朝 + 鞭 · nhiễu + triêu + tiên nghĩa thành phần: nhiễu + triêu + tiên