繞殿雷 rào diàn léi · nhiễu điện lôi Hán Việt: nhiễu điện lôi · Pinyin: rào diàn léi Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 殿 (điện) + 雷 (lôi)Pinyinrào diàn léiHán Việtnhiễu điện lôiCấu tạo繞 + 殿 + 雷 · nhiễu + điện + lôi nghĩa thành phần: nhiễu + điện + lôi