繞線管 nhiễu tuyến quản Hán Việt: nhiễu tuyến quản Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 線 (tuyến) + 管 (quản)Hán Việtnhiễu tuyến quảnCấu tạo繞 + 線 + 管 · nhiễu + tuyến + quản nghĩa thành phần: nhiễu + tuyến + quản Nghĩa EngCihui 繞線管 àoxiànguǎn n. bobbin