繞自軸 nhiễu tự trục Hán Việt: nhiễu tự trục Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 自 (tự) + 軸 (trục)Hán Việtnhiễu tự trụcCấu tạo繞 + 自 + 軸 · nhiễu + tự + trục nghĩa thành phần: nhiễu + tự + trục