繞舌地 nhiễu thiệt địa Hán Việt: nhiễu thiệt địa Tổng quan dông dài, huyên thuyên Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 舌 (thiệt) + 地 (địa)Hán Việtnhiễu thiệt địaCấu tạo繞 + 舌 + 地 · nhiễu + thiệt + địa nghĩa thành phần: nhiễu + thiệt + địa Nghĩa ViệtCihui dông dài, huyên thuyên