繞行的

nhiễu hành đích

Hán Việt: nhiễu hành đích

Tổng quan

loanh quanh, vòng quanh

Cấu tạo: (nhiễu) + (hành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loanh quanh, vòng quanh