繡嶺宮 xiù lǐng gōng · tú lĩnh cung Hán Việt: tú lĩnh cung · Pinyin: xiù lǐng gōng Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 嶺 (lĩnh) + 宮 (cung)Pinyinxiù lǐng gōngHán Việttú lĩnh cungCấu tạo繡 + 嶺 + 宮 · tú + lĩnh + cung nghĩa thành phần: tú + lĩnh + cung