繡眼兒 tú nhãn nhi Hán Việt: tú nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttú nhãn nhiCấu tạo繡 + 眼 + 兒 · tú + nhãn + nhi nghĩa thành phần: tú + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 繡眼兒 iùyǎnr ►See xiùyǎn