繡花女

tú hoa nữ

Hán Việt: tú hoa nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hoa) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繡花女 iùhuānǚ n. woman who does embroidery for a living M:ge/¹míng/²wèi