繡荷包

tú hà bao

Hán Việt: tú hà bao

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hà) + (bao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一首流行於全國各地的民歌。曲調優美,節奏輕快。內容在刻劃女子為情郎繡荷包時的心情及期盼,頗能反映青年男女的愛情生活。

Eng

  • Cihui 繡荷包 iùhébāo n. embroidered pouch for money/etc.