繡閣香閨 xiù gé xiāng guī · tú các hương khuê Hán Việt: tú các hương khuê · Pinyin: xiù gé xiāng guī Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 閣 (các) + 香 (hương) + 閨 (khuê)Pinyinxiù gé xiāng guīHán Việttú các hương khuêCấu tạo繡 + 閣 + 香 + 閨 · tú + các + hương + khuê nghĩa thành phần: tú + các + hương + khuê