繡領邊 xiù lǐng biān · tú lĩnh biên Hán Việt: tú lĩnh biên · Pinyin: xiù lǐng biān Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 領 (lĩnh) + 邊 (biên)Pinyinxiù lǐng biānHán Việttú lĩnh biênCấu tạo繡 + 領 + 邊 · tú + lĩnh + biên nghĩa thành phần: tú + lĩnh + biên