繩厥祖武

shéng jué zǔ wǔ thằng quyết tổ võ

Hán Việt: thằng quyết tổ võ · Pinyin: shéng jué zǔ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (quyết) + (tổ) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遵守、繼承祖先的行跡規範。比喻繼承祖業。明.汪廷納《獅吼記》第二七齣:「他志在青雲,料非身終白屋,倘能繩厥祖武,庶幾不負慈恩。」也作「繩其祖武」。