繩牀土銼

shéng chuáng tǔ cuò thằng sàng thổ tỏa

Hán Việt: thằng sàng thổ tỏa · Pinyin: shéng chuáng tǔ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (sàng) + (thổ) + (tỏa)