繩牀瓦竈 shéng chuáng wǎ zào · thằng sàng ngõa táo Hán Việt: thằng sàng ngõa táo · Pinyin: shéng chuáng wǎ zào Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 牀 (sàng) + 瓦 (ngõa) + 竈 (táo)Pinyinshéng chuáng wǎ zàoHán Việtthằng sàng ngõa táoCấu tạo繩 + 牀 + 瓦 + 竈 · thằng + sàng + ngõa + táo nghĩa thành phần: thằng + sàng + ngõa + táo