繩索套
thằng tác sáo
Hán Việt: thằng tác sáo · Pinyin: shéng suǒ tào
Tổng quan
một cái thòng lọng
Nghĩa
Việt
- Cihui một cái thòng lọng
Eng
- CC-CEDICT a noose
- Cihui a noose
Hán Việt: thằng tác sáo · Pinyin: shéng suǒ tào
một cái thòng lọng