繩絨線 thằng nhung tuyến Hán Việt: thằng nhung tuyến Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 絨 (nhung) + 線 (tuyến)Hán Việtthằng nhung tuyếnCấu tạo繩 + 絨 + 線 · thằng + nhung + tuyến nghĩa thành phần: thằng + nhung + tuyến Nghĩa EngCihui 繩絨線 héngróngxiàn n. chenille M:²gēn/tuán