繪圖機
hội đồ ki
Hán Việt: hội đồ ki · Pinyin: huì tú jī
Tổng quan
(Tech) máy vẽ đồ thị
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) máy vẽ đồ thị
Eng
- Cihui 繪圖機 uìtújī n. plotter M:¹tái
Hán Việt: hội đồ ki · Pinyin: huì tú jī
(Tech) máy vẽ đồ thị