繪畫地

hội họa địa

Hán Việt: hội họa địa

Tổng quan

bằng hình tượng, bằng tranh ảnh, có trành ảnh

Cấu tạo: (hội) + (họa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng hình tượng, bằng tranh ảnh, có trành ảnh