系捉钱 hệ tróc tiễn Hán Việt: hệ tróc tiễn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 捉 (tróc) + 钱 (tiễn)Hán Việthệ tróc tiễnCấu tạo系 + 捉 + 钱 · hệ + tróc + tiễn nghĩa thành phần: hệ + tróc + tiễn