繫纜繩

hệ lãm thằng

Hán Việt: hệ lãm thằng

Tổng quan

(hàng hải) cọc đầu dây, (kỹ thuật) cái chèn, cái chêm, (kỹ thuật) bản giằng

Cấu tạo: (hệ) + (lãm) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) cọc đầu dây, (kỹ thuật) cái chèn, cái chêm, (kỹ thuật) bản giằng