系臂纱 hệ tí sa Hán Việt: hệ tí sa Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 臂 (tí) + 纱 (sa)Hán Việthệ tí saCấu tạo系 + 臂 + 纱 · hệ + tí + sa nghĩa thành phần: hệ + tí + sa