系足人 hệ túc nhân Hán Việt: hệ túc nhân Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 足 (túc) + 人 (nhân)Hán Việthệ túc nhânCấu tạo系 + 足 + 人 · hệ + túc + nhân nghĩa thành phần: hệ + túc + nhân